BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hồng Kông

Úc

New Zealand

Hàn Quốc

theBCR.economic-calendar.JO

Thái Lan

Estonia

Singapore

Đức

Đan Mạch

Romania

Hungary

Thụy Sĩ

Slovakia

Tunisia

Vương quốc Anh

Armenia

Đài Loan

Liên minh châu Âu

Ghana

Síp

Hà Lan

Uganda

Macedonia

Ireland

Latvia

Serbia

Ai Cập

Brazil

Mexico

Pháp

Israel

Canada

Hoa Kỳ

Kenya

Colombia

Nhật Bản

2026 Jul 06

Monday

00:30:00

HK

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global PMI (Jun)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

49.00

Thấp

01:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

01:00:00

NZ

ANZ Commodity Price Index MoM

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (Jun)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

-0.60

Thấp

02:30:00

KR

3-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

03:00:00

JO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

1.90

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

0.92

Trước đó

1.00

Thấp

03:30:00

TH

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.79

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

0.92

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.79

Trước đó

4.00

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.00

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

6.00

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

4.90

Thấp

06:00:00

DE

Factory Orders MoM (May)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

1.20

Trung bình

06:00:00

DK

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

1.40

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-6.20

Trước đó

-4.80

Thấp

06:00:00

DK

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.50

Thấp

06:30:00

HU

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

2.80

Thấp

07:00:00

CH

Unemployment Rate n.s.a (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

CH

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Trung bình

07:00:00

SK

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

1.00

Thấp

07:30:00

DE

S&P Global Construction PMI (Jun)

Dự Đoán

42.40

Trước đó

42.00

Thấp

07:45:00

TN

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.70

Thấp

07:45:00

TN

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

UK

New Passenger Car Registrations (Jun)

Dự Đoán

160662.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

13.10

Trước đó

13.50

Thấp

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

605.07

Trước đó

605.00

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Jun)

Dự Đoán

38.20

Trước đó

40.00

Trung bình

08:30:00

EU

Sentix Investors Sentiment (Jul)

Dự Đoán

-13.40

Trước đó

-14.50

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.60

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.70

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

GH

PMI (Jun)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Construction Output YoY (Q1)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

6.80

Thấp

09:00:00

UK

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

2.80

Thấp

09:30:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.27

Trước đó

Thấp

09:30:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.37

Trước đó

Thấp

09:30:00

UG

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

56.40

Trước đó

57.40

Thấp

09:30:00

CY

Construction Output YoY (Q1)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

6.80

Thấp

09:30:00

UG

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-300.00

Trước đó

-330.00

Thấp

09:30:00

DE

3-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

MK

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-439.00

Trước đó

-370.00

Thấp

10:00:00

IE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.80

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

RS

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

9.10

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.20

Thấp

11:00:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

53.13

Trước đó

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment YoY (Apr)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

3.80

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.58

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.48

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.38

Trước đó

Thấp

13:00:00

IL

Interest Rate Decision (Jul)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.50

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Services PMI (Jun)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.90

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Composite PMI (Jun)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

51.00

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Jun)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

52.20

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Services PMI (Jun)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

51.40

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Employment (Jun)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.60

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Prices (Jun)

Dự Đoán

71.30

Trước đó

69.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Services New Orders (Jun)

Dự Đoán

57.30

Trước đó

57.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Services PMI (Jun)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.00

Cao

14:00:00

US

ISM Services Business Activity (Jun)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

57.20

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing New Orders (Jun)

Dự Đoán

57.30

Trước đó

56.80

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Prices (Jun)

Dự Đoán

71.30

Trước đó

67.50

Cao

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Business Activity (Jun)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

CB Employment Trends Index (Jun)

Dự Đoán

106.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Employment (Jun)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.20

Trung bình

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.20

Cao

14:30:00

CA

BoC Business Outlook Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:45:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.27

Trước đó

Thấp

14:45:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.37

Trước đó

Thấp

15:00:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.84

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.74

Trước đó

Thấp

16:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:45:00

UK

BoE Mann Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

BR

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

9.10

Trung bình

18:30:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

6.79

Trước đó

6.90

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-146.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

74.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-9.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-54.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-105.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-146.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-13.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

58.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-176.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

114.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

100.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-35.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

30.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-41.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

43.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

181.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-48.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

71.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

20:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Overtime Pay YoY (May)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.00

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending YoY (May)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-2.50

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending MoM (May)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.40

Trung bình

23:30:00

JP

Average Cash Earnings YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.40

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

1305.90

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk