Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Úc
New Zealand
Indonesia
Thái Lan
Nhật Bản
Hà Lan
Thụy Điển
Na Uy
Pháp
Nam Phi
Áo
theBCR.economic-calendar.SC
Slovakia
Angola
Ai Cập
Cộng hòa Séc
Luxembourg
Hy Lạp
Mongolia
Thụy Sĩ
Hungary
Đức
Latvia
Israel
Mexico
Hoa Kỳ
Albania
Chile
Oman
Ấn Độ
Brazil
Romania
Ba Lan
Tanzania
Colombia
Canada
Liên minh châu Âu
Argentina
Kenya
Vương quốc Anh
2026 Jul 08
Wednesday
01:00:00
PH
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Trung bình
01:00:00
AU
RBA Hunter Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:05:00
PH
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Trung bình
01:30:00
AU
NAB Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-26.00
Cao
01:30:00
AU
Building Permits MoM (May)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-1.10
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits YoY (May)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
5.30
Thấp
01:30:00
AU
Private House Approvals MoM (May)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
2.80
Thấp
02:00:00
NZ
RBNZ Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.50
Trung bình
03:00:00
ID
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
120.90
Trước đó
125.00
Thấp
03:00:00
NZ
RBNZ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:00:00
TH
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.98
Trước đó
Thấp
04:15:00
ID
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
120.90
Trước đó
125.00
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.10
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Outlook (Jun)
Dự Đoán
40.70
Trước đó
42.00
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Current (Jun)
Dự Đoán
43.60
Trước đó
44.60
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
-2.00
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (May)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.60
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
6.50
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Jun)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.20
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
2.00
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
SE
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Imports (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Exports (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
Current Account (May)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-1.80
Thấp
06:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
381.30
Trước đó
381.10
Thấp
07:00:00
ZA
Leading Business Cycle Indicator MoM (May)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
AT
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-563.30
Trước đó
-620.00
Thấp
07:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
0.29
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
SK
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
24.70
Trước đó
125.00
Thấp
07:15:00
AO
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.53
Trước đó
Thấp
07:15:00
AO
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.53
Trước đó
0.50
Thấp
07:15:00
AO
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
10.88
Trước đó
10.70
Thấp
07:15:00
AO
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
10.88
Trước đó
Thấp
08:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
53.13
Trước đó
53.40
Thấp
08:00:00
CZ
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Thấp
08:45:00
LU
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.50
Thấp
08:45:00
LU
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
GR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-2.30
Thấp
09:00:00
MN
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
12.00
Thấp
09:00:00
CH
Bond Auction
Dự Đoán
1.07
Trước đó
Thấp
09:00:00
HU
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
43.50
Trước đó
-120.00
Thấp
09:15:00
GR
13-Week Bill Auction
Dự Đoán
2.01
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
10-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.06
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.00
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
IL
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
15.35
Trước đó
14.00
Thấp
10:00:00
LV
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
CH
Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
FR
Current Account (May)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-1.80
Thấp
10:00:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
256.60
Trước đó
254.00
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Jul/03)
Dự Đoán
272.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Jul/03)
Dự Đoán
170.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Jul/03)
Dự Đoán
828.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Jul/03)
Dự Đoán
6.57
Trước đó
Trung bình
11:00:00
AL
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
AL
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.30
Thấp
11:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-0.10
Thấp
11:00:00
IL
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
18.00
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Jul/03)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
53.13
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
10.88
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.53
Trước đó
Thấp
11:00:00
OM
Total Credit YoY (May)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
OM
M2 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
0.90
Trung bình
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
2.20
Thấp
12:00:00
HU
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.20
Thấp
12:00:00
RO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.21
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.70
Thấp
12:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
CL
Core CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
PL
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Trung bình
13:00:00
US
Used Car Prices MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
13:00:00
TZ
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.40
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Sales MoM (May)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
-2.33
Trước đó
-1.60
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
0.71
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jul/03)
Dự Đoán
0.48
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
-3.78
Trước đó
-2.40
Trung bình
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
-0.31
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
2.48
Trước đó
0.60
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jul/03)
Dự Đoán
0.37
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jul/03)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jul/03)
Dự Đoán
0.09
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
0.37
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (May)
Dự Đoán
11.70
Trước đó
10.00
Thấp
15:00:00
US
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jul)
Dự Đoán
49.14
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.80
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.40
Trung bình
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.77
Trước đó
Thấp
16:40:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
10-Year Note Auction
Dự Đoán
4.54
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
FOMC Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Cao
19:00:00
US
Consumer Credit Change (May)
Dự Đoán
20.82
Trước đó
17.10
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-1.50
Thấp
22:30:00
NZ
Business NZ PMI (Jun)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
49.00
Trung bình
23:00:00
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
RICS House Price Balance (Jun)
Dự Đoán
-34.00
Trước đó
-30.00
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Jul/04)
Dự Đoán
-1817.50
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Jul/04)
Dự Đoán
-277.50
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
2328.20
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.